CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 98

VIET NAM MIXXKO JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 98 - VIET NAM MIXXKO JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Tổ dân phố số 9, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố số 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107134782. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhét.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107134782 Ngày cấp24-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 98 Tên giao dịchVIET NAM MIXXKO JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố số 9, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố số 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Lương
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Nhét
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107134782, VIET NAM MIXXKO JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
7 Sản xuất xe có động cơ C29100
8 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
9 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
10 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Dịch vụ ăn uống khác I56290
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
35 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
36 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
43 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
44 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
45 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
46 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
47 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
48 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
49 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
51 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
52 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730