CÔNG TY TNHH MÁY ĐẤT VIỆT

VINAMACHINES CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MÁY ĐẤT VIỆT - VINAMACHINES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngách 41, ngõ 184, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107135063. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107135063 Ngày cấp24-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MÁY ĐẤT VIỆT Tên giao dịchVINAMACHINES CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, ngách 41, ngõ 184, phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, ngách 41, ngõ 184, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0938116406 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107135063, VINAMACHINES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
34 Quảng cáo M73100
35 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
38 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
39 Dịch vụ đóng gói N82920
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 In ấn C18110
42 Dịch vụ liên quan đến in C18120
43 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730