CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ HASCO CAPITAL

HASCO CAPITAL.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ HASCO CAPITAL - HASCO CAPITAL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 6, số 70 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107135151. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107135151 Ngày cấp24-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ HASCO CAPITAL Tên giao dịchHASCO CAPITAL.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 6, số 70 Vũ Phạm Hàm, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 6, số 70 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại02433775588 Người đại diện*** *** Ánh
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2015
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 0107135151, HASCO CAPITAL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
37 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Dịch vụ đóng gói N82920
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
48 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
49 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
53 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
54 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
55 Đại lý du lịch N79110
56 Điều hành tua du lịch N79120
57 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200