CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DBS

DBS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DBS - DBS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 337, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 337, phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107137455. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107137455 Ngày cấp24-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DBS Tên giao dịchDBS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 337, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 337, phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2015
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107137455, DBS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Vận tải hành khách đường sắt H49110
32 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
37 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
38 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
39 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
43 Bốc xếp hàng hóa H5224
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
47 Lập trình máy vi tính J62010
48 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
49 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
50 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
51 Cổng thông tin J63120
52 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
53 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
54 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
55 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
56 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
57 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
58 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
60 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
61 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
62 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
63 Khai thác gỗ A02210
64 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
65 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
66 Khai thác quặng sắt B07100
67 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
68 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
69 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300