CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SINGAPORE VIỆT NAM

SINGAPORE CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SINGAPORE VIỆT NAM - SINGAPORE CORP có địa chỉ đăng ký tại Tầng 6 tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107139413. Người đại diện pháp luật: *** *** Lư.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107139413 Ngày cấp25-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SINGAPORE VIỆT NAM Tên giao dịchSINGAPORE CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 6 tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 6 tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0435666391 Người đại diện*** *** Lư
Giấy phép số Ngày hoạt động25-11-2015
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0107139413, SINGAPORE CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
13 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
14 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
15 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
16 Sản xuất pin và ắc quy C27200
17 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
18 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
19 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
20 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
21 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
22 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
23 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
24 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
25 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
26 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
27 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
28 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
29 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
30 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
31 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
32 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
33 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
34 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
35 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
36 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
37 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
46 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
47 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
48 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
54 Dịch vụ ăn uống khác I56290
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022