CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH MINH
MANH MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH MINH - MANH MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 37, ngõ 107, tổ 38, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107139452. Người đại diện pháp luật: *** *** Ninh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107139452 | Ngày cấp | 25-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH MINH | Tên giao dịch | MANH MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 37, ngõ 107, tổ 38, phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 37, ngõ 107, tổ 38, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0902934885 | Người đại diện | *** *** Ninh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C17090 |
Từ khoá: 0107139452, MANH MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 4 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C17090 |