CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ MINH PHÚ
MINH PHU TRADING AND SERVICES ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ MINH PHÚ - MINH PHU TRADING AND SERVICES ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 226, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 226, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107139759. Người đại diện pháp luật: *** *** Phòng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107139759 | Ngày cấp | 25-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ MINH PHÚ | Tên giao dịch | MINH PHU TRADING AND SERVICES ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 226, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 226, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0902169031 | Người đại diện | *** *** Phòng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0107139759, MINH PHU TRADING AND SERVICES ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 10 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 13 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 14 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 15 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 16 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 17 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 18 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 19 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 20 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 21 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 22 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 23 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 24 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 25 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 26 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 27 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 28 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 29 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 30 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 31 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 32 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 33 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 34 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 35 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 36 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 37 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 38 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 39 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 40 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 41 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 42 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 43 | Phá dỡ | F43110 |
| 44 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 46 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 47 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 48 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 49 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 50 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 51 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 52 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 53 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 54 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 55 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 58 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 59 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 61 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 62 | Cổng thông tin | J63120 |
| 63 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 64 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 65 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 66 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 67 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 68 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 69 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 70 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 73 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 74 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 75 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 76 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |