CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TNT VINA

TNT VINA.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TNT VINA - TNT VINA.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 627 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107140666. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhật.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107140666 Ngày cấp27-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TNT VINA Tên giao dịchTNT VINA.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 627 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 627 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Nhật
Giấy phép số Ngày hoạt động26-11-2015
Ngành nghề chính Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Mã ngànhC33200

Từ khoá: 0107140666, TNT VINA.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
5 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) C33200
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn gạo G46310
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ ăn uống khác I56290
40 Hoạt động thú y M75000
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Chăn nuôi trâu, bò A01410
43 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
44 Chăn nuôi dê, cừu A01440
45 Chăn nuôi lợn A01450
46 Chăn nuôi gia cầm A0146
47 Chăn nuôi khác A01490
48 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
49 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
50 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
51 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Khai thác gỗ A02210
54 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
55 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
56 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
57 Khai thác thuỷ sản biển A03110
58 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
59 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
61 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
64 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
65 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
66 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
67 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
69 Đại lý du lịch N79110
70 Điều hành tua du lịch N79120
71 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
72 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300