CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TSL VIỆT NAM

TSL VN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TSL VIỆT NAM - TSL VN CO.,LTD có địa chỉ tại Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (Khối Văn Phòng), số 68 Nguyễn Cơ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (Khối Văn Phòng), số 68 Nguyễn Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107144928. Người đại diện pháp luật: *** *** Sắc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107144928 Ngày cấp30-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TSL VIỆT NAM Tên giao dịchTSL VN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (Khối Văn Phòng), số 68 Nguyễn Cơ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (Khối Văn Phòng), số 68 Nguyễn Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0983361809 Người đại diện*** *** Sắc
Giấy phép số Ngày hoạt động27-11-2015
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107144928, TSL VN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
2 Sửa chữa thiết bị điện C33140
3 Lắp đặt hệ thống điện F43210
4 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
6 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
7 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
10 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
11 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
12 Dịch vụ ăn uống khác I56290
13 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
14 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
15 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
16 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
17 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
18 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
19 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
20 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
21 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
23 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023