CÔNG TY CỔ PHẦN WIN ENERGY
WIN ENERGY CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN WIN ENERGY - WIN ENERGY CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Tầng 6, Tòa nhà Toserco, số 273, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 6, Tòa nhà Toserco, số 273, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107147397. Người đại diện pháp luật: *** *** Yongbin.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107147397 | Ngày cấp | 30-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN WIN ENERGY | Tên giao dịch | WIN ENERGY CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6, Tòa nhà Toserco, số 273, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6, Tòa nhà Toserco, số 273, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 0437265888 | Người đại diện | *** *** Yongbin |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0107147397, WIN ENERGY CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |