CÔNG TY TNHH GOLDEN UNION
GOLDEN UNION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GOLDEN UNION - GOLDEN UNION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 80B đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107147735. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107147735 | Ngày cấp | 30-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GOLDEN UNION | Tên giao dịch | GOLDEN UNION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 80B đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 80B đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0982864734 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | Mã ngành | H5229 |
Từ khoá: 0107147735, GOLDEN UNION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 5 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 6 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 35 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 36 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 37 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 42 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 43 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 46 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) | H5229 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 51 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 52 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 55 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 56 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 59 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 60 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 61 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 63 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 64 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 65 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 66 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 67 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 68 | In ấn | C18110 |
| 69 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 70 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 71 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 72 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 73 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |