CÔNG TY TNHH NANOCARE VIỆT NAM

NANOCARE CO.,LTD

CÔNG TY TNHH NANOCARE VIỆT NAM - NANOCARE CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Giáp Ngọ, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Giáp Ngọ, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107150008. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107150008 Ngày cấp02-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NANOCARE VIỆT NAM Tên giao dịchNANOCARE CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Giáp Ngọ, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Giáp Ngọ, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Chương Mỹ
Điện thoại0904868642 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động01-12-2015
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm từ plastic Mã ngànhC2220

Từ khoá: 0107150008, NANOCARE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Chúc Sơn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) C2220
2 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
6 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
7 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
10 Sửa chữa thiết bị điện C33140
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
31 Bán buôn gạo G46310
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
46 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
48 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
49 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
50 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
54 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
55 Cổng thông tin J63120
56 Quảng cáo M73100
57 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
58 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
60 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
61 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
62 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
63 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
65 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
66 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
67 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
68 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
69 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
70 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
71 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
72 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
73 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
75 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
76 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
77 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
78 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
79 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
80 In ấn C18110
81 Dịch vụ liên quan đến in C18120
82 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023