CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VFRC

VFRC INVESTMENT .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VFRC - VFRC INVESTMENT .,JSC có địa chỉ đăng ký tại C21, lô 18, Khu đô thị mới Định Công, phố Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107150819. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107150819 Ngày cấp01-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VFRC Tên giao dịchVFRC INVESTMENT .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
C21, lô 18, Khu đô thị mới Định Công, phố Trần Điền, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
C21, lô 18, Khu đô thị mới Định Công, phố Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0919962228 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động01-12-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107150819, VFRC INVESTMENT .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán mô tô, xe máy G4541
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
35 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
36 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
37 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
38 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Dịch vụ ăn uống khác I56290
47 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
48 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
49 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
50 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
52 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
53 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
57 Dịch vụ đóng gói N82920
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
60 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
61 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300