CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ
INTERNATIONAL AGRICULTURE SEEDS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ - INTERNATIONAL AGRICULTURE SEEDS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 87 tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 87 tổ dân phố An Lạc, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107153087. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107153087 | Ngày cấp | 02-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ | Tên giao dịch | INTERNATIONAL AGRICULTURE SEEDS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 87 tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 87 tổ dân phố An Lạc, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Mã ngành | A01300 |
Từ khoá: 0107153087, INTERNATIONAL AGRICULTURE SEEDS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 16 | Hoạt động thú y | M75000 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 19 | Trồng lúa | A01110 |
| 20 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 23 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) | A01300 |
| 24 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 28 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 29 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |