CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT RAU MẦM HÀ NỘI
HA NOI SPROUT VEGETABLE PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMI
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT RAU MẦM HÀ NỘI - HA NOI SPROUT VEGETABLE PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMI có địa chỉ đăng ký tại Thôn 2, xóm Chùa, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107153104. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107153104 | Ngày cấp | 02-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT RAU MẦM HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI SPROUT VEGETABLE PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 2, xóm Chùa, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã Song Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 2, xóm Chùa, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 01669563258 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0107153104, HA NOI SPROUT VEGETABLE PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMI, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Song Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 5 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 6 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 7 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 8 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 9 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |