CÔNG TY TNHH NNC

CÔNG TY TNHH NNC có địa chỉ đăng ký tại Thôn Lương Quán, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107158328. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107158328 Ngày cấp03-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NNC Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Lương Quán, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Việt Hùng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Lương Quán, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0916255778 Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động03-12-2015
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0107158328, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Việt Hùng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
42 Vận tải bằng xe buýt H49200
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
48 Bốc xếp hàng hóa H5224
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
50 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
51 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
52 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
53 Dịch vụ ăn uống khác I56290
54 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
55 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
56 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
57 Cho thuê xe có động cơ N7710
58 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
60 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
61 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Giáo dục nghề nghiệp P8532
64 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
65 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
66 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
67 Cho thuê băng, đĩa video N77220
68 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
70 Cung ứng lao động tạm thời N78200
71 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
72 Đại lý du lịch N79110
73 Điều hành tua du lịch N79120
74 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
75 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
76 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
77 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
78 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300