CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VISION VIỆT NAM

VISION TECHNOLOGY VIET NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VISION VIỆT NAM - VISION TECHNOLOGY VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ tại Lô 43-D2-Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 43-D2-Khu công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107159988. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất linh kiện điện tử

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107159988 Ngày cấp03-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VISION VIỆT NAM Tên giao dịchVISION TECHNOLOGY VIET NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô 43-D2-Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô 43-D2-Khu công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại0983727276 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động03-12-2015
Ngành nghề chính Sản xuất linh kiện điện tử Mã ngànhC26100

Từ khoá: 0107159988, VISION TECHNOLOGY VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Chi Đông

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
2 Đúc sắt thép C24310
3 Đúc kim loại màu C24320
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất linh kiện điện tử (ngành chính) C26100
11 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
12 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
13 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
14 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
17 Sửa chữa thiết bị điện C33140
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
19 Thu gom rác thải không độc hại E38110
20 Thu gom rác thải độc hại E3812
21 Tái chế phế liệu E3830
22 Xây dựng nhà các loại F41000
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
28 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
30 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn gạo G46310
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn đồ uống G4633
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
42 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
46 Bán buôn tổng hợp G46900
47 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
48 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
49 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
50 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
51 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
53 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
55 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
56 Dịch vụ đóng gói N82920
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
59 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
60 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
61 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
62 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
63 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
64 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
65 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702