CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚC LỢI
PHUC LOI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚC LỢI - PHUC LOI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 20, ngõ 69/14 Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107160849. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107160849 | Ngày cấp | 04-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚC LỢI | Tên giao dịch | PHUC LOI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, ngõ 69/14 Trung Liệt, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, ngõ 69/14 Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0982847180 | Người đại diện | *** *** Khanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107160849, PHUC LOI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 3 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 32 | Quảng cáo | M73100 |
| 33 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 34 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 35 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 36 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 37 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 38 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 39 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 42 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 43 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 44 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 45 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 47 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 48 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 50 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 51 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 52 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 53 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |