CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT GLOBAL EXPRESS
GLE TRANSLATION CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT GLOBAL EXPRESS - GLE TRANSLATION CO.,LTD có địa chỉ tại Tầng 1, số 58 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 1, số 58 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107164593. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107164593 | Ngày cấp | 07-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT GLOBAL EXPRESS | Tên giao dịch | GLE TRANSLATION CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, số 58 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, số 58 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 01669012958 | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0107164593, GLE TRANSLATION CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 4 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 8 | Quảng cáo | M73100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 10 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 11 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 14 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 15 | In ấn | C18110 |
| 16 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 17 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |