CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BLUECOM VIỆT NAM

BLUECOM TECHNOLOGY., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BLUECOM VIỆT NAM - BLUECOM TECHNOLOGY., JSC có địa chỉ tại Số 64/84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 64/84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107164836. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107164836 Ngày cấp05-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BLUECOM VIỆT NAM Tên giao dịchBLUECOM TECHNOLOGY., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 64/84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 64/84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoại0466633324 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động04-12-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0107164836, BLUECOM TECHNOLOGY., JSC, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất đồng hồ C26520
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
25 Xuất bản phần mềm J58200
26 Hoạt động viễn thông khác J6190
27 Lập trình máy vi tính J62010
28 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
29 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
30 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
31 Cổng thông tin J63120
32 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
33 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm K66220
34 Quảng cáo M73100
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
41 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
42 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
43 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
44 Dịch vụ đóng gói N82920
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
47 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
48 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
49 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
50 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
51 In ấn C18110
52 Dịch vụ liên quan đến in C18120
53 Sao chép bản ghi các loại C18200
54 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
55 Cho thuê băng, đĩa video N77220
56 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
58 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400