CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SMT
SMT INVEST AND DEVELOP.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SMT - SMT INVEST AND DEVELOP.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 16 ngõ 63 phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107165526. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107165526 | Ngày cấp | 04-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SMT | Tên giao dịch | SMT INVEST AND DEVELOP.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16 ngõ 63 phố Thiên Hiền, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16 ngõ 63 phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0973996688 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | Mã ngành | N7730 |
Từ khoá: 0107165526, SMT INVEST AND DEVELOP.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 19 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 20 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (ngành chính) | N7730 |
| 27 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 28 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |