CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TIẾN THÀNH
TIEN THANH MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TIẾN THÀNH - TIEN THANH MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107172756. Người đại diện pháp luật: *** *** Đấu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107172756 | Ngày cấp | 09-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TIẾN THÀNH | Tên giao dịch | TIEN THANH MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tam Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đấu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107172756, TIEN THANH MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Tam Hưng, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Thùy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 4 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |