CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG PHÚ HƯNG
PHU HUNG CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG PHÚ HƯNG - PHU HUNG CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107189742. Người đại diện pháp luật: *** *** Ly.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107189742 | Ngày cấp | 08-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG PHÚ HƯNG | Tên giao dịch | PHU HUNG CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thượng Phúc |
| Điện thoại | 0961091888 | Người đại diện | *** *** Ly |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107189742, PHU HUNG CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Quất Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 35 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 36 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 37 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 42 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 43 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 44 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 45 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 46 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 47 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 50 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 52 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |