CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÀNG AN
TRANG AN IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT PROMOTION JOINT ST
CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÀNG AN - TRANG AN IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT PROMOTION JOINT ST có địa chỉ tại Số 29, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107222051. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107222051 | Ngày cấp | 09-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÀNG AN | Tên giao dịch | TRANG AN IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT PROMOTION JOINT ST |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 29, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 29, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0904288898 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | Mã ngành | K66190 |
Từ khoá: 0107222051, TRANG AN IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT PROMOTION JOINT ST, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 8 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 9 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 12 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán | K66120 |
| 33 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) | K66190 |
| 34 | K66210 | |
| 35 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 36 | K66300 | |
| 37 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 38 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 39 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 40 | Quảng cáo | M73100 |
| 41 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 42 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 43 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 44 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 45 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 46 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 47 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 51 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 52 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 53 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 57 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 58 | In ấn | C18110 |
| 59 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |