CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TUẤN MINH

TUAN MINH COMMERCE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TUẤN MINH - TUAN MINH COMMERCE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 50 ngõ 195 phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107239030. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107239030 Ngày cấp10-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TUẤN MINH Tên giao dịchTUAN MINH COMMERCE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 50 ngõ 195 phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 50 ngõ 195 phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0422600588091639163 Người đại diện*** *** Hằng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-12-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0107239030, TUAN MINH COMMERCE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
3 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
4 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
5 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
6 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
11 Sửa chữa thiết bị khác C33190
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
42 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
43 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
44 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
45 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
46 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
47 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
48 Cho thuê xe có động cơ N7710
49 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
50 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
56 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
57 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
58 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
59 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
60 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
61 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
62 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
64 Cung ứng lao động tạm thời N78200
65 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
66 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
67 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
68 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
69 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300