CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SỐNG TSK
TSK SCIENCE AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LIFE COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SỐNG TSK - TSK SCIENCE AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LIFE COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, số 70 - TT4, Khu đô thị Mỹ Đình - Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107244714. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107244714 | Ngày cấp | 14-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SỐNG TSK | Tên giao dịch | TSK SCIENCE AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LIFE COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, số 70 - TT4, Khu đô thị Mỹ Đình - Sông Đà, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, số 70 - TT4, Khu đô thị Mỹ Đình - Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0904898566 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0107244714, TSK SCIENCE AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LIFE COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 3 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 4 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 5 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 6 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 18 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 22 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |