CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI

HANOI ENVIRONMENT AND MATERIAL MTV COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - HANOI ENVIRONMENT AND MATERIAL MTV COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 80A phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 80A phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107245965. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107245965 Ngày cấp11-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI Tên giao dịchHANOI ENVIRONMENT AND MATERIAL MTV COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 80A phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 80A phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0934528800 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động10-12-2015
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107245965, HANOI ENVIRONMENT AND MATERIAL MTV COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
5 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
34 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
35 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
36 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
37 Khai thác và thu gom than cứng B05100
38 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
41 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
42 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
43 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
44 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
45 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730