CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THÀNH PHÁT
THANH PHAT TECHNOLOGY TRANSFORMATION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THÀNH PHÁT - THANH PHAT TECHNOLOGY TRANSFORMATION.,JSC có địa chỉ tại Số 7, ngõ 5 xóm Thanh Bình, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngõ 5 xóm Thanh Bình, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107249173. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107249173 | Ngày cấp | 12-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT TECHNOLOGY TRANSFORMATION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngõ 5 xóm Thanh Bình, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngõ 5 xóm Thanh Bình, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thái |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107249173, THANH PHAT TECHNOLOGY TRANSFORMATION.,JSC, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Cao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 10 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 23 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 24 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 25 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 26 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 27 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 28 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 29 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 30 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 31 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 34 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 35 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 36 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 37 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 38 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 39 | In ấn | C18110 |
| 40 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 41 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |