CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ NANO VIỆT NAM
NANOVIETNAM TECHNOLOGY RESEARCH AND TRANSFER JOINT STOCK COM
CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ NANO VIỆT NAM - NANOVIETNAM TECHNOLOGY RESEARCH AND TRANSFER JOINT STOCK COM có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 445, ngách 445/10, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107249303. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107249303 | Ngày cấp | 14-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ NANO VIỆT NAM | Tên giao dịch | NANOVIETNAM TECHNOLOGY RESEARCH AND TRANSFER JOINT STOCK COM |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 445, ngách 445/10, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 445, ngách 445/10, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 01653431111 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0107249303, NANOVIETNAM TECHNOLOGY RESEARCH AND TRANSFER JOINT STOCK COM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 6 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 7 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 8 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 15 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 16 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 17 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 18 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |