CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LIÊN ANH
LACOS CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LIÊN ANH - LACOS CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tiền Lệ, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107249712. Người đại diện pháp luật: *** *** Dịu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107249712 | Ngày cấp | 14-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LIÊN ANH | Tên giao dịch | LACOS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tiền Lệ, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0906100899 | Người đại diện | *** *** Dịu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107249712, LACOS CO., LTD, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Tiền Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 23 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 28 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 29 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 30 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 31 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 32 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 33 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 34 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 35 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |