CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ SÁCH ĐIỆN TỬ VIỆT NAM
VIET NAM ELECTRONIC BOOK & EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ SÁCH ĐIỆN TỬ VIỆT NAM - VIET NAM ELECTRONIC BOOK & EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOC có địa chỉ tại Số 74 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 74 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107250404. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107250404 | Ngày cấp | 14-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ SÁCH ĐIỆN TỬ VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM ELECTRONIC BOOK & EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 74 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 74 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0466525778 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0107250404, VIET NAM ELECTRONIC BOOK & EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 17 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 18 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 19 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 20 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 22 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 23 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 24 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng | R91020 |
| 25 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |