CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẶNG AN
DANG AN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẶNG AN - DANG AN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 27A, ngõ 22, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 27A, ngõ 22, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107254254. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107254254 | Ngày cấp | 16-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẶNG AN | Tên giao dịch | DANG AN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27A, ngõ 22, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27A, ngõ 22, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0439196428 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107254254, DANG AN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 4 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 19 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 34 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 38 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 39 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 40 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 42 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 46 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 47 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 48 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 50 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 51 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 52 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |