CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP THÀNH ĐẠT

THANH DAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP THÀNH ĐẠT - THANH DAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107255233. Người đại diện pháp luật: *** *** Tấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107255233 Ngày cấp17-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Cam, Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Cổ Bi được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An
Điện thoại0969758486 Người đại diện*** *** Tấn
Giấy phép số Ngày hoạt động17-12-2015
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107255233, THANH DAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Cổ Bi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Hoạt động viễn thông có dây J61100
21 Hoạt động viễn thông không dây J61200
22 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
23 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
24 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Khai thác và thu gom than cứng B05100
27 Khai thác và thu gom than non B05200
28 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
29 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
30 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
31 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
33 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
34 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
35 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
36 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730