CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VĂN MINH

VAN MINH EQUIPMENT SCIENCE TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VĂN MINH - VAN MINH EQUIPMENT SCIENCE TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngách 22, ngõ 108 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107256244. Người đại diện pháp luật: *** *** Trọng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107256244 Ngày cấp18-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VĂN MINH Tên giao dịchVAN MINH EQUIPMENT SCIENCE TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, ngách 22, ngõ 108 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, ngách 22, ngõ 108 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0946688777 Người đại diện*** *** Trọng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-12-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107256244, VAN MINH EQUIPMENT SCIENCE TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
2 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
3 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
4 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán mô tô, xe máy G4541
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
43 Bán buôn tổng hợp G46900
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
45 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
46 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
47 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
49 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
50 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
51 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
53 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
54 Bốc xếp hàng hóa H5224
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
56 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
57 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
58 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
59 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
60 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
61 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
62 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
63 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
64 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
65 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
66 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
69 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
70 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
71 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
72 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
73 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
74 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
75 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
76 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
78 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
79 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
80 In ấn C18110
81 Dịch vụ liên quan đến in C18120
82 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
83 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
84 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
85 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730