CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐẠI QUANG MINH
DAI QUANG MINH ELECTRONIC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐẠI QUANG MINH - DAI QUANG MINH ELECTRONIC CO.,LTD có địa chỉ tại Số 10, ngách 159/18, ngõ 159 Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngách 159/18, ngõ 159 Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107259703. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107259703 | Ngày cấp | 18-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐẠI QUANG MINH | Tên giao dịch | DAI QUANG MINH ELECTRONIC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 159/18, ngõ 159 Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 159/18, ngõ 159 Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107259703, DAI QUANG MINH ELECTRONIC CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 12 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 19 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 23 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 26 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |