CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG GREEN WAY
GREEN WAY COMMUNICATION CO., LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG GREEN WAY - GREEN WAY COMMUNICATION CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 226, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 226, phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107261808. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107261808 | Ngày cấp | 21-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG GREEN WAY | Tên giao dịch | GREEN WAY COMMUNICATION CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 226, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 226, phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0463298809-09739 | Người đại diện | *** *** Ngọ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107261808, GREEN WAY COMMUNICATION CO., LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đống Mác
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 5 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 6 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 7 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 8 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 9 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 10 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác | J60220 |
| 11 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 12 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 19 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |