CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG
MEDIA INVEST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG - MEDIA INVEST CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1, Ngõ 55 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107261847. Người đại diện pháp luật: *** *** Vu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107261847 | Ngày cấp | 21-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG | Tên giao dịch | MEDIA INVEST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, Ngõ 55 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, Ngõ 55 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0437739686 | Người đại diện | *** *** Vu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107261847, MEDIA INVEST CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 7 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 8 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 9 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 12 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 16 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 21 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 22 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 23 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 24 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 25 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Cổng thông tin | J63120 |
| 30 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 31 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 32 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 33 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 34 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 35 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 36 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 37 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 38 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 39 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 41 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 44 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 45 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 46 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 48 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 49 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 50 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 51 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 52 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 53 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 54 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 56 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |