CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU QUỐC TẾ GIANGNAM

GIANGNAM EXIM CO., LTD

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU QUỐC TẾ GIANGNAM - GIANGNAM EXIM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 23B, ngách 264/64 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107263178. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107263178 Ngày cấp22-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU QUỐC TẾ GIANGNAM Tên giao dịchGIANGNAM EXIM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 23B, ngách 264/64 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 23B, ngách 264/64 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0903214377 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động22-12-2015
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Mã ngànhN82990

Từ khoá: 0107263178, GIANGNAM EXIM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
37 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
38 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
43 Bốc xếp hàng hóa H5224
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
47 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
48 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
56 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
57 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
58 Khai thác gỗ A02210
59 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
60 Dịch vụ đóng gói N82920
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) N82990
62 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
63 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
64 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
65 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
66 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
67 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
68 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
69 Sản xuất than cốc C19100
70 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
72 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
73 Cung ứng lao động tạm thời N78200
74 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
75 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
76 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290