CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN DU LỊCH VÀ NGHỆ THUẬT ĐÔNG ĐÔ
DONG DO EVENT CO., LTD
CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN DU LỊCH VÀ NGHỆ THUẬT ĐÔNG ĐÔ - DONG DO EVENT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 213, Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107264083. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107264083 | Ngày cấp | 23-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN DU LỊCH VÀ NGHỆ THUẬT ĐÔNG ĐÔ | Tên giao dịch | DONG DO EVENT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 213, Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 213, Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0989314505 | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0107264083, DONG DO EVENT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 22 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 23 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 32 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 33 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 34 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 35 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 36 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 37 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 38 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 41 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 42 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 43 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 44 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 45 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 46 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 47 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 48 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 49 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 50 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |