CÔNG TY TNHH NILE VIỆT NAM

NILE VIETNAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH NILE VIỆT NAM - NILE VIETNAM CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Đình, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Đình, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107267038. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107267038 Ngày cấp23-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NILE VIỆT NAM Tên giao dịchNILE VIETNAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Đình, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Đình, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại0979407606 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động23-12-2015
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107267038, NILE VIETNAM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
2 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
3 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn gạo G46310
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
41 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
42 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
43 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
44 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
45 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
46 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
49 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
52 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
53 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
54 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
56 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
58 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
59 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
60 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
61 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
62 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
63 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
64 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
65 Dịch vụ đóng gói N82920
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
68 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
69 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
70 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
71 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
72 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629