CÔNG TY TNHH MTV ĐÔ THỊ THỦ ĐÔ

CAPITAL CITY ONE MEMBER COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MTV ĐÔ THỊ THỦ ĐÔ - CAPITAL CITY ONE MEMBER COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 42, ngõ 147, đường K2, tổ 15 Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107268144. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107268144 Ngày cấp24-12-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV ĐÔ THỊ THỦ ĐÔ Tên giao dịchCAPITAL CITY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 42, ngõ 147, đường K2, tổ 15 Tân Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 42, ngõ 147, đường K2, tổ 15 Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động24-12-2015
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0107268144, CAPITAL CITY ONE MEMBER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
4 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
5 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
6 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
7 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
8 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
9 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
10 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
11 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
12 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
13 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
14 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
18 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
19 Thu gom rác thải không độc hại E38110
20 Thu gom rác thải độc hại E3812
21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
22 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
23 Xây dựng nhà các loại F41000
24 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
25 Xây dựng công trình công ích F42200
26 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
33 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
34 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
35 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
37 Bán mô tô, xe máy G4541
38 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
40 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
48 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
49 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
50 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
53 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
54 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
57 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
58 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
59 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
60 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
61 Cho thuê xe có động cơ N7710
62 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
63 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
64 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
66 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730