CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DURI VIỆT NAM
DURI CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DURI VIỆT NAM - DURI CO., LTD có địa chỉ tại Nhà 25, khu 628 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà 25, khu 628 Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107269081. Người đại diện pháp luật: *** *** Ly.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến và bảo quản rau quả
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107269081 | Ngày cấp | 24-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DURI VIỆT NAM | Tên giao dịch | DURI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà 25, khu 628 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà 25, khu 628 Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0986598434 | Người đại diện | *** *** Ly |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến và bảo quản rau quả | Mã ngành | C1030 |
Từ khoá: 0107269081, DURI CO., LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả (ngành chính) | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 12 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |