CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẾ GIỚI SAO
STAR WORLD TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẾ GIỚI SAO - STAR WORLD TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 40, ngõ 250 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107270880. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107270880 | Ngày cấp | 29-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẾ GIỚI SAO | Tên giao dịch | STAR WORLD TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 40, ngõ 250 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 40, ngõ 250 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0435528188-09121101 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0107270880, STAR WORLD TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 2 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 3 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 4 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 10 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 13 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 14 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 15 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 16 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 17 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 18 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 19 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 21 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 22 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 23 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 24 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 25 | In ấn | C18110 |
| 26 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 27 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 28 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |