CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VĨNH KHANG
VIKHA MFI CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VĨNH KHANG - VIKHA MFI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18 ngõ 528, đường Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107272542. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107272542 | Ngày cấp | 28-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VĨNH KHANG | Tên giao dịch | VIKHA MFI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18 ngõ 528, đường Bạch Đằng, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18 ngõ 528, đường Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0982023618 | Người đại diện | *** *** Nghĩa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107272542, VIKHA MFI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 16 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 17 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 19 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 20 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 23 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 24 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 25 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 26 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |