CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TINH HOA
REFINE TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TINH HOA - REFINE TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 37A, Lô 2 Đền Lừ I, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107274483. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107274483 | Ngày cấp | 30-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TINH HOA | Tên giao dịch | REFINE TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 37A, Lô 2 Đền Lừ I, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 37A, Lô 2 Đền Lừ I, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0462922525 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | Mã ngành | D3510 |
Từ khoá: 0107274483, REFINE TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 11 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 12 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 13 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 15 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 16 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 17 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 18 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 19 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 22 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (ngành chính) | D3510 |
| 23 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 24 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Phá dỡ | F43110 |
| 30 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 34 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 43 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 44 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 45 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 46 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 48 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 49 | Cổng thông tin | J63120 |
| 50 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 51 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 52 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 53 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 54 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 55 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 56 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 57 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 58 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 59 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 60 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |