CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI ANH VIỆT NAM
MAI ANH VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI ANH VIỆT NAM - MAI ANH VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 16 tổ 56, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107275712. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107275712 | Ngày cấp | 31-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI ANH VIỆT NAM | Tên giao dịch | MAI ANH VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16 tổ 56, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16 tổ 56, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0107275712, MAI ANH VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Chuyển phát | H53200 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |