CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THANH TRÚC
THANH TRUC INVESTMENT AND SERVICE CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THANH TRÚC - THANH TRUC INVESTMENT AND SERVICE CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại D2-30 Khu đấu giá nhà ở tổ 3, Phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107275906. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107275906 | Ngày cấp | 31-12-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THANH TRÚC | Tên giao dịch | THANH TRUC INVESTMENT AND SERVICE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | D2-30 Khu đấu giá nhà ở tổ 3, Phố Việt Hưng, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | D2-30 Khu đấu giá nhà ở tổ 3, Phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-12-2015 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0107275906, THANH TRUC INVESTMENT AND SERVICE CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 4 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 8 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 9 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 10 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 11 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 12 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 19 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |