CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN NAM
NGAN NAM TRADING.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN NAM - NGAN NAM TRADING.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 39, ngõ Thịnh Hào 2, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107277477. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107277477 | Ngày cấp | 05-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN NAM | Tên giao dịch | NGAN NAM TRADING.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 39, ngõ Thịnh Hào 2, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 39, ngõ Thịnh Hào 2, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0435334252 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107277477, NGAN NAM TRADING.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 2 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 4 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 5 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 11 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 28 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 29 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 30 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 40 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 41 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 42 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 44 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 45 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 46 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 47 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 50 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 51 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 52 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 53 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 56 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 57 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 58 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 59 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 60 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 62 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 63 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 66 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 67 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 68 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 69 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 70 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 72 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 73 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 74 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 75 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 76 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 77 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 78 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 79 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 80 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 81 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 82 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 83 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |