CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN HÙNG THỊNH
TAN HUNG THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN HÙNG THỊNH - TAN HUNG THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngõ 73/16, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107278576. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107278576 | Ngày cấp | 05-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN HÙNG THỊNH | Tên giao dịch | TAN HUNG THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 73/16, phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 73/16, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | 0963809797 | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | Mã ngành | G4782 |
Từ khoá: 0107278576, TAN HUNG THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 4 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 16 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 23 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 26 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 27 | Quảng cáo | M73100 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 30 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 31 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 34 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 37 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 38 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (ngành chính) | G4782 |
| 39 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 40 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 41 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 44 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 45 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 46 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 47 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 48 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 49 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 50 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 51 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |