CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ HÀNG GIA LINH
GIA LINH TRADING SERVICE RESTAURANT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ HÀNG GIA LINH - GIA LINH TRADING SERVICE RESTAURANT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Đổng Xuyên, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107278600. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107278600 | Ngày cấp | 05-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ HÀNG GIA LINH | Tên giao dịch | GIA LINH TRADING SERVICE RESTAURANT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đổng Xuyên, Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Đặng Xá được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đổng Xuyên, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0938476258 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107278600, GIA LINH TRADING SERVICE RESTAURANT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đặng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 14 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 18 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 19 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 22 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 23 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 24 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 25 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 26 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 29 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 30 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 31 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |